Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keepsake

/'ki:pseik/ phổ biến #23212

“keepsakes” là số nhiều của keepsake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vật lưu niệm danh từ

“She kept the locket as a cherished keepsake from her grandmother.”Cô giữ chiếc mặt dây chuyền như một vật lưu niệm quý giá từ bà của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keepsake

/'ki:pseik/

danh từ

  • vật lưu niệm
  • (định ngữ) hơi uỷ mị, hơi đa sầu đa cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. something of sentimental value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...