keg
/keg/ phổ biến #16636
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
keg
/keg/
danh từ
- thùng chứa (khoảng 40 lít)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quantity contained in a keg n. small cask or barrel
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quantity contained in a keg n. small cask or barrel
Đang tải...