keg
/keg/ phổ biến #16636
“kegs” là số nhiều của keg — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
keg
/keg/
danh từ
- thùng chứa (khoảng 40 lít)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quantity contained in a keg n. small cask or barrel