kempt
/kempt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kempt
//
* tính từ- (tóc) được chải gọn ghẽ
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of hair) neat and tidy
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (of hair) neat and tidy
Đang tải...