keratinize
/'kerәtinaiz/
“keratinized” là quá khứ của keratinize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
keratinizing hiện tại phân từ
keratinized quá khứ
keratinizes ngôi 3 số ít
keratinized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
keratinize
//
* ngoại động từ- làm thành keratin; keratin hoá; hoá sừng* nội động từ
- trở thành keratin; hoá sừng
Định nghĩa tiếng Anh
v convert into keratin v become horny and impregnated with keratin