kerb
/kə:b/ Collins ★ phổ biến #38587
“kerbs” là số nhiều của kerb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lề đường, gờ vỉa hè
danh từ
“Be careful not to step off the kerb when crossing.”Hãy cẩn thận không bước xuống lề đường khi qua đường.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kerb
/kə:b/
danh từ
- lề đường (thường lát đá)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen
Định nghĩa tiếng Anh
n an edge between a sidewalk and a roadway consisting of a line of curbstones (usually forming part of a gutter)