Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kerchief

/'kə:tʃif/ phổ biến #21658

“kerchiefs” là số nhiều của kerchief — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kerchiefs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kerchief

/'kə:tʃif/

danh từ

  • khăn vuông trùm đầu (của phụ nữ)
  • (thơ ca) khăn tay, khăn mùi soa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a square scarf that is folded into a triangle and worn over the head or about the neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...