kerchief
/'kə:tʃif/ phổ biến #21658
“kerchiefs” là số nhiều của kerchief — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
kerchiefs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kerchief
/'kə:tʃif/
danh từ
- khăn vuông trùm đầu (của phụ nữ)
- (thơ ca) khăn tay, khăn mùi soa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a square scarf that is folded into a triangle and worn over the head or about the neck