kermess
/'kə:mes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kermess
/'kə:mes/
danh từ
- chợ phiên
Từ điển Anh–Việt
112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...