Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kernel

/'kә:nl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11338

“kernels” là số nhiều của kernel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạt danh từ

“The kernel of the corn is yellow.”Hạt ngô có màu vàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kernel

//

  • (vật lí) hạch; hạt nhân
  • k. of integral equation hạch của phương trình tích phân
  • extendible k. (đại số) hạch giãn được
  • iterated k. hạch lặp
  • open k. hạch mở
  • reciprocal k. (đại số) hạch giãn được
  • resolvent k. hạch giải, giải thức
  • symmetric k. hạch đối xứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inner and usually edible part of a seed or grain or nut or fruit stone n. a single whole grain of a cereal n. the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...