Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kettle-drum

/'ketldrʌm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kettle-drum

/'ketldrʌm/

danh từ

  • (âm nhạc) trống định âm
  • tiệc trà lớn vào buổi chiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...