Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kettle

/'ketl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10726

“kettles” là số nhiều của kettle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ấm đun nước danh từ

“I boil water in the kettle for my tea.”Tôi đun nước trong ấm đun nước cho trà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kettle

/'ketl/

danh từ

  • ấm đun nước

thành ngữ

  1. pretty (fine, nice) kettle of fish
    • tình thế rất khó xử, việc rắc rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metal pot for stewing or boiling; usually has a lid n. the quantity a kettle will hold n. a large hemispherical brass or copper percussion instrument with a drumhead that can be tuned by adjusting the tension on it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...