Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

key-ring

/'ki:riɳ/

danh từ

  • vòng (đeo) chìa khoá
Biến thể từ key-rings số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...