Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

key-ring

/'ki:riɳ/

“key-rings” là số nhiều của key-ring — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ key-rings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

key-ring

/'ki:riɳ/

danh từ

  • vòng (đeo) chìa khoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...