Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keyboardist

/'ki:,bɔ:dist/ phổ biến #27274

“keyboardists” là số nhiều của keyboardist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ keyboardists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keyboardist

//

  • xem keyboard
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who plays a keyboard instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...