keyed
//
* tính từ- có khoá
- (âm nhạc) theo âm điệu
- (kiến trúc) đã được chèn, đóng chốt
Định nghĩa tiếng Anh
a. fitted with or secured by a key\ns. set to a key or tone
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. fitted with or secured by a key\ns. set to a key or tone
Đang tải...