Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keynote

/'ki:nout/ Collins ★ phổ biến #13838

“keynotes” là số nhiều của keynote — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bài phát biểu chính (chủ đề) danh từ

“The CEO gave the keynote speech.”Giám đốc đã đọc bài phát biểu chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keynote

/'ki:nout/

danh từ

  • (âm nhạc) âm chủ đạo
  • (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
  • (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
    • keynote address (speech): bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the principal theme in a speech or literary work n. a fundamental or central idea v. set the keynote of v. give the keynote address to (an audience)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...