Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17516

keystone

/'ki:stoun/

danh từ

  • (kiến trúc) đá đỉnh vòm
  • (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...)
Biến thể từ keystones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the central building block at the top of an arch or vault

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...