keystone
/'ki:stoun/
danh từ
- (kiến trúc) đá đỉnh vòm
- (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...)
Biến thể từ
keystones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the central building block at the top of an arch or vault