Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keystone

/'ki:stoun/ phổ biến #17516

“keystones” là số nhiều của keystone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả danh từ

“Transparency is the keystone of good governance.”Minh bạch là yếu tố nắm giữ quản trị tốt.

Biến thể từ keystones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keystone

/'ki:stoun/

danh từ

  • (kiến trúc) đá đỉnh vòm
  • (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the central building block at the top of an arch or vault

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...