Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22472

keystroke

//

  • (động tác) gõ phím, nhấn phím
Biến thể từ keystrokes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stroke of a key; one depression of a key on a keyboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...