Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keystroke

/'ki:strәuk/ phổ biến #22472

“keystrokes” là số nhiều của keystroke — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ keystrokes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keystroke

//

  • (động tác) gõ phím, nhấn phím
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stroke of a key; one depression of a key on a keyboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...