Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keyword

/'ki:wәd/ phổ biến #15397

“keywording” là hiện tại phân từ của keyword — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ khóa danh từ

“Use the keyword to find information.”Sử dụng từ khóa để tìm thông tin.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keyword

//

  • từ khoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...