kibosh
/'kaibɔʃ/ phổ biến #35358
“kiboshes” là ngôi 3 số ít của kibosh — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
kiboshing hiện tại phân từ
kiboshed quá khứ
kiboshes ngôi 3 số ít
kiboshed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kibosh
/'kaibɔʃ/
danh từ
- (từ lóng) lời nói nhảm nhí, lời nói vô ý nghĩa
thành ngữ
- to put the kibosh on somebody
- giết ai, đập chết ai; nện vào đầu ai
- to put the kibosh on something
- kết liễu việc gì; phá huỷ cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v stop from happening or developing