Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kickshaw

/'kikʃɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kickshaw

/'kikʃɔ:/

danh từ

  • vật nhỏ mọn, vật tầm thường
  • món ăn bày vẽ (thường ngụ ý khinh bỉ, chê bai)
Định nghĩa tiếng Anh

n something considered choice to eat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...