Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kidnapper

/'kidnæpə/ phổ biến #13537

“kidnappers” là số nhiều của kidnapper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kidnappers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kidnapper

/'kidnæpə/

danh từ

  • kẻ bắt cóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who unlawfully seizes and detains a victim (usually for ransom)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...