Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kidney

/'kidni/ IELTSGRE phổ biến #5152

“kidneys” là số nhiều của kidney — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thận danh từ

“The kidney is essential for filtering blood.”Thận là cơ quan thiết yếu để lọc máu.

Biến thể từ kidneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kidney

/'kidni/

danh từ

  • (giải phẫu) quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn)
  • tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng
    • a man of that kidney: người thuộc cái hạng như vậy; người có tính khí như vậy
    • to be of the same kidney: cùng một tính khí; cùng một guộc
  • khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato)
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of two bean-shaped excretory organs that filter wastes (especially urea) from the blood and excrete them and water in urine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...