kidney
/'kidni/ IELTSGRE phổ biến #5152
“kidneys” là số nhiều của kidney — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thận
danh từ
“The kidney is essential for filtering blood.”Thận là cơ quan thiết yếu để lọc máu.
Biến thể từ
kidneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kidney
/'kidni/
danh từ
- (giải phẫu) quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn)
- tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng
- a man of that kidney: người thuộc cái hạng như vậy; người có tính khí như vậy
- to be of the same kidney: cùng một tính khí; cùng một guộc
- khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato)
Định nghĩa tiếng Anh
n. either of two bean-shaped excretory organs that filter wastes (especially urea) from the blood and excrete them and water in urine