Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39977

killjoy

/'kildʤɔi/

danh từ

  • người làm mất vui, người phá đám
Biến thể từ killjoys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who spoils the pleasure of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...