Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

killjoy

/'kildʤɔi/ GRE phổ biến #39977

“killjoys” là số nhiều của killjoy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ killjoys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

killjoy

/'kildʤɔi/

danh từ

  • người làm mất vui, người phá đám
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who spoils the pleasure of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...