Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kilogram

/'kiləgræm/ Oxford 3000Collins ★

“kilograms” là số nhiều của kilogram — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kilôgam danh từ

“I bought a kilogram of apples.”Tôi mua một kilôgam táo.

Biến thể từ kilograms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kilogram

/'kiləgræm/

danh từ

  • kilôgam
Định nghĩa tiếng Anh

n. one thousand grams; the basic unit of mass adopted under the Systeme International d'Unites

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...