kilolitre
/'kilou,litə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kilolitre
/'kilou,litə/
danh từ
- kilôlit
Định nghĩa tiếng Anh
n a metric unit of volume or capacity equal to 1000 liters
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a metric unit of volume or capacity equal to 1000 liters
Đang tải...