Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★

kilometre

/'kilə,mi:tə/

danh từ

  • kilômet
Biến thể từ kilometres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to 1000 meters (or 0.621371 miles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...