Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kilometre

/'kilə,mi:tə/ Oxford 3000Collins ★★★

“kilometres” là số nhiều của kilometre — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kilômét danh từ

“The city is 10 kilometres away from here.”Thành phố cách đây 10 kilomet.

Biến thể từ kilometres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kilometre

/'kilə,mi:tə/

danh từ

  • kilômet
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to 1000 meters (or 0.621371 miles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...