Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kiloton

/'kilәutʌn/ phổ biến #34420

“kilotons” là số nhiều của kiloton — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kilotons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kiloton

//

* danh từ
  • kilôton (đơn vị trọng lượng 1000 tấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one thousand tons n. a measure of explosive power (of an atomic weapon) equal to that of 1000 tons of TNT

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...