kiloton
/'kilәutʌn/ phổ biến #34420
“kilotons” là số nhiều của kiloton — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
kilotons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kiloton
//
* danh từ- kilôton (đơn vị trọng lượng 1000 tấn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. one thousand tons n. a measure of explosive power (of an atomic weapon) equal to that of 1000 tons of TNT