Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kina

//

* danh từ
  • đồng kina (ở Tân Ghi nê)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Papua New Guinea

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...