Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #6121

kindergarten

/'kində,gɑ:tn/

danh từ

  • lớp mẫu giáo, vườn trẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a preschool for children age 4 to 6 to prepare them for primary school

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...