Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23243

kinetics

/kai'netiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • động học
    • physical kinetics: động lực học vật lý
    • chemical kinetics: động lực học hoá học
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of mechanics concerned with the forces that cause motions of bodies

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...