Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“kingcups” là số nhiều của kingcup — đang hiển thị từ gốc:

kingcup

/'kiɳkʌp/

danh từ

  • cây mao lương hoa vàng
Biến thể từ kingcups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n swamp plant of Europe and North America having bright yellow flowers resembling buttercups\nn any of various plants of the genus Ranunculus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...