Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kingfisher

/'kiɳ,fiʃə/ Collins ★ phổ biến #25174

“kingfishers” là số nhiều của kingfisher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chim bói cá danh từ

“We saw a beautiful kingfisher while walking by the lake yesterday.”Chúng tôi đã thấy một con chim bói cá đẹp khi đi dạo bên hồ hôm qua.

Biến thể từ kingfishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kingfisher

/'kiɳ,fiʃə/

danh từ

  • (động vật học) chim bói cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. nonpasserine large-headed bird with a short tail and long sharp bill; usually crested and bright-colored; feed mostly on fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...