Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kingpin

/'kiɳpin/ phổ biến #19852

“kingpins” là số nhiều của kingpin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kingpins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kingpin

/'kiɳpin/

danh từ

  • (như) kingbolt
  • (nghĩa bóng) trụ cột, nòng cốt, nhân vật chính
Định nghĩa tiếng Anh

n. the most important person in a group or undertaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...