kingship
/'kiɳʃip/ phổ biến #22571
“kingships” là số nhiều của kingship — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
kingships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kingship
/'kiɳʃip/
danh từ
- địa vị làm vua
- vương quyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. the dignity or rank or position of a king