Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kingship

/'kiɳʃip/ phổ biến #22571

“kingships” là số nhiều của kingship — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kingships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kingship

/'kiɳʃip/

danh từ

  • địa vị làm vua
  • vương quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dignity or rank or position of a king

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...