kinky
/'kiɳki/ phổ biến #19942
“kinkies” là số nhiều của kinky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kinky
/'kiɳki/
tính từ
- quăn, xoắn (tóc)
- (thông tục) lập dị; đỏng đảnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. (used of sexual behavior) showing or appealing to bizarre or deviant tastes