Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kinless

/'kinlis/

tính từ

  • không bà con, không thân thích; không gia đình

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...