Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kinless

/'kinlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kinless

/'kinlis/

tính từ

  • không bà con, không thân thích; không gia đình

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...