kinnikinnick
/ˌkinikiˈnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kinnikinnick
//
* danh từ- cũng kinnikinic
- sự pha trộn lá khô, vỏ cây và đôi khi cả thuốc lá dễ hút
Từ điển Anh–Việt
111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...