Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“kiosks” là số nhiều của kiosk — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #13231

kiosk

/ki'ɔsk/

danh từ

  • quán (bán sách, giải khát...)
  • buồng điện thoại công cộng
Biến thể từ kiosks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n small area set off by walls for special use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...