Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kirschwasser

/'kiəʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kirschwasser

/'kiəʃ/

danh từ

  • rượu anh đào dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. An alcoholic liquor, obtained by distilling the fermented juice of the small black cherry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...