kirschwasser
/'kiəʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kirschwasser
/'kiəʃ/
danh từ
- rượu anh đào dại
Định nghĩa tiếng Anh
n. An alcoholic liquor, obtained by distilling the fermented juice of the small black cherry.