Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kiss-curl

/'kiskə:l/

“kiss-curls” là số nhiều của kiss-curl — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kiss-curls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kiss-curl

/'kiskə:l/

danh từ

  • mớ tóc quăn (ở trán)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...