kiss-me-quick
/'kismi'kwik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kiss-me-quick
/'kismi'kwik/
danh từ
- mũ hớt (của phụ nữ, đội lui hẳn về phía sau đầu)
- mớ tóc quăn (trên trán)
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...