kissable
/'kisəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kissable
/'kisəbl/
tính từ
- đáng hôn, trông muốn hôn
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...