Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kisser

/'kisə/ phổ biến #27880
Biến thể từ kissers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kisser

/'kisə/

danh từ

  • người hôn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mồm; môi; cái mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who kisses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...