kisser
/'kisə/ phổ biến #27880
Biến thể từ
kissers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kisser
/'kisə/
danh từ
- người hôn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mồm; môi; cái mặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who kisses