kissing kind
/'kisiɳkaind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kissing kind
/'kisiɳkaind/
tính từ
- thân mật đén mức có thể ôm hôn
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...