Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kist

/kist/

“kists” là số nhiều của kist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kist

//

* danh từ
  • (phương ngữ) cái hòm, rương lớn (đựng quần áo, tư trang của cô dâu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A chest; hence, a coffin. n. A stated payment, especially a payment of rent for land; hence, the time for such payment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...